john c. fremont

john c. fremont

John C. Fremont studies a detailed map of the western frontier.

Định nghĩa

Danh từ riêng: John C. Fremont tên của một nhà thám hiểm người Mỹ, người đã vẽ bản đồ phần lớn miền Tây Tây Bắc nước Mỹ (1813-1890). Ông còn được biết đến với biệt danh "The Pathfinder" (Người mở đường) những đóng góp quan trọng trong việc khám phá mở rộng lãnh thổ Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (John C. Fremont led many expeditions to the Rocky Mountains and California.)
  • (John C. Fremont's maps were crucial for settlers moving to the American West.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Pathfinder" biệt danh của John C. Fremont, thường được dùng để nhấn mạnh vai trò tiên phong của ông.
    • John C. Fremont được gọi là "The Pathfinder" nhờ những chuyến thám hiểm mở đường. (John C. Fremont was called "The Pathfinder" for his trailblazing expeditions.)
Biến thể từ gần giống
  • Fremont (danh từ): Tên riêng, thường được dùng để chỉ họ của John C. Fremont hoặc các địa danh mang tên ông ( dụ: thành phố Fremont, California).
  • Pathfinder (danh từ): Người mở đường, thường dùng để chỉ John C. Fremont hoặc bất kỳ ai vai trò tiên phong trong khám phá.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: người thực hiện các cuộc thám hiểm.
  • Người vẽ bản đồ: người chuyên vẽ lập bản đồ địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: vẽ bản đồ, lên kế hoạch chi tiết.
    • John C. Fremont đã map out phần lớn vùng đất chưa được khám phámiền Tây. (John C. Fremont mapped out much of the unexplored land in the West.)
Thành ngữ liên quan
  • Blaze a trail: mở đường, tiên phong trong một lĩnh vực.
    • John C. Fremont đã blaze a trail cho những người thám hiểm sau này. (John C. Fremont blazed a trail for later explorers.)